Cách dùng "博士这么高的学位" (bó shì zhè me gāo de xué wèi) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhèmegāodexuéwèi

Bằng cấp Tiến sĩ cao như vậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:46
yǔ běn zhí gōng zuò xiāng guān de xué shù chéng jiù mù qián kòng bái

与本职工作相关的学术成就 目前空白

[Thành tựu học thuật liên quan đến công việc] Thành tích học tập liên quan đến công việc hiện chưa có.

LINE 0206:52
PLAYING SCENE
shì
zhè
me
gāo
de
xué
wèi

Bằng cấp Tiến sĩ cao như vậy.

LINE 0306:55
xiǎo
lín
lǎo
shī

Cô Lâm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:52
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
马上快六点了 我这时间有点赶 那我就先走了啊
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.
林小姐 咱们有事联系啊
HSK 5
0:03s
lín xiǎo jiě zán men yǒu shì lián xì aCô Lâm. Có chuyện gì thì liên lạc nhé.
到底谁才是房东
HSK 4
0:03s
dào dǐ shuí cái shì fáng dōngRốt cuộc ai mới là chủ nhà đây?
哪来的怪咖
HSK 1
0:03s
nǎ lái de guài kā[Đâu ra người kỳ lạ này vậy?]