Cách dùng "但我会努力留下来的" (dàn wǒ huì nǔ lì liú xià lái de) trong hội thoại tiếng Trung
但我会努力留下来的
nhưng cháu sẽ cố gắng để được ở lại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:27
suī虽
rán然
zhǐ只
shì是
hé合
tóng同
gōng工
“Tuy chỉ là nhân viên hợp đồng”
LINE 0205:30
PLAYING SCENEdàn但
wǒ我
huì会
nǔ努
lì力
liú留
xià下
lái来
de的
“nhưng cháu sẽ cố gắng để được ở lại.”
LINE 0305:35
nǐ你
fàng放
xīn心
ba吧
“Ông yên tâm,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s