Cách dùng "还有这个 不好意思 不好意思 不好意思" (hái yǒu zhè ge bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī) trong hội thoại tiếng Trung

háiyǒuzhège hǎo hǎo hǎo

- Còn cái này nữa. - Xin lỗi. Xin lỗi, xin lỗi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:36
xiǎo lín lǎo shī shì ba cháng xià zhè ge xiè xiè tè bié hǎo chī

小林老师是吧 尝下这个 谢谢 特别好吃

Cô Lâm phải không? Ăn thử cái này đi. - Cảm ơn. - Ngon lắm đấy.

LINE 0223:39
PLAYING SCENE
hái yǒu zhè ge bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī

还有这个 不好意思 不好意思 不好意思

- Còn cái này nữa. - Xin lỗi. Xin lỗi, xin lỗi.

LINE 0323:41
lái wǎn le lái wǎn le a xiào zhǎng bǎ wǒ jiào qù

来晚了 来晚了啊 校长把我叫去

Tôi đến muộn. Hiệu trưởng bảo tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp23:39
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
马上快六点了 我这时间有点赶 那我就先走了啊
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.
林小姐 咱们有事联系啊
HSK 5
0:03s
lín xiǎo jiě zán men yǒu shì lián xì aCô Lâm. Có chuyện gì thì liên lạc nhé.
到底谁才是房东
HSK 4
0:03s
dào dǐ shuí cái shì fáng dōngRốt cuộc ai mới là chủ nhà đây?
哪来的怪咖
HSK 1
0:03s
nǎ lái de guài kā[Đâu ra người kỳ lạ này vậy?]