Cách dùng "来晚了 来晚了啊 校长把我叫去" (lái wǎn le lái wǎn le a xiào zhǎng bǎ wǒ jiào qù) trong hội thoại tiếng Trung

láiwǎnle láiwǎnlea xiàozhǎngjiào

Tôi đến muộn. Hiệu trưởng bảo tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:39
hái yǒu zhè ge bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī

还有这个 不好意思 不好意思 不好意思

- Còn cái này nữa. - Xin lỗi. Xin lỗi, xin lỗi.

LINE 0223:41
PLAYING SCENE
lái wǎn le lái wǎn le a xiào zhǎng bǎ wǒ jiào qù

来晚了 来晚了啊 校长把我叫去

Tôi đến muộn. Hiệu trưởng bảo tôi

LINE 0323:44
ná le yí gè jiào yù jú de xīn wén jiàn lái wǎn le chí dào le

拿了一个教育局的新文件 来晚了迟到了

đi lấy công văn mới của Cục Giáo dục nên tôi tới trễ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp23:41
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
马上快六点了 我这时间有点赶 那我就先走了啊
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.
林小姐 咱们有事联系啊
HSK 5
0:03s
lín xiǎo jiě zán men yǒu shì lián xì aCô Lâm. Có chuyện gì thì liên lạc nhé.
到底谁才是房东
HSK 4
0:03s
dào dǐ shuí cái shì fáng dōngRốt cuộc ai mới là chủ nhà đây?
哪来的怪咖
HSK 1
0:03s
nǎ lái de guài kā[Đâu ra người kỳ lạ này vậy?]