Cách dùng "明天早上 我吃小笼包 我给你带一份" (míng tiān zǎo shàng wǒ chī xiǎo lóng bāo wǒ gěi nǐ dài yī fèn) trong hội thoại tiếng Trung
明天早上 我吃小笼包 我给你带一份
sáng mai tôi ăn bánh bao súp, tôi mang một suất cho cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:34
wǒ men zǒu ba bāo xiǎo tián
我们走吧 包小甜
“Chúng ta đi thôi. Bao Tiểu Điềm,”
LINE 0213:36
PLAYING SCENEmíng tiān zǎo shàng wǒ chī xiǎo lóng bāo wǒ gěi nǐ dài yī fèn
明天早上 我吃小笼包 我给你带一份
“sáng mai tôi ăn bánh bao súp, tôi mang một suất cho cậu.”
LINE 0313:40
zǒu le yú míng
走了 俞明
“Đi thôi, Du Minh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s