Cách dùng "有意思" (yǒu yì si) trong hội thoại tiếng Trung
有意思
[Thú vị đấy.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
yì一
bǎi百
cì次
jiè借
qiú球
kǎ卡
“[Mượn bóng một trăm lần.]”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEyǒu有
yì意
si思
“[Thú vị đấy.]”
LINE 0312:46
zhǎo找
qí其
tā他
tóng同
xué学
lái来
tì替
nǐ你
gàn干
huó活
“[Tìm bạn khác đến làm việc thay em.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s