Cách dùng "知三当三 无耻" (zhī sān dāng sān wú chǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhīsāndāngsān chǐ

[mà ngang nhiên làm bồ nhí.] [Trơ trẽn.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:13
shū jiào shòu zhè me hǎo de rén bèi tā hài sǐ le wèi le dú bó

舒教授这么好的人 被她害死了 为了读博

[Vĩnh biệt, tình yêu của tôi] [Giáo sư Thư tốt như vậy] [mà lại bị cô ta hại chết.] [Để có được suất học Tiến sĩ]

LINE 0202:16
PLAYING SCENE
zhī sān dāng sān wú chǐ

知三当三 无耻

[mà ngang nhiên làm bồ nhí.] [Trơ trẽn.]

LINE 0302:20
rú guǒ nǐ bù xiǎng nǐ de lǎo shī sǐ hòu hái bèi rén fēi yì tuì xué ba

如果你不想你的老师死后 还被人非议 退学吧

[Nếu em không muốn thầy của em] [chết rồi vẫn bị người ta dị nghị] [thì xin nghỉ học đi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp02:16
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 104 clips (Page 6 of 6)
马上快六点了 我这时间有点赶 那我就先走了啊
HSK 4
0:03s
mǎ shàng kuài liù diǎn le wǒ zhè shí jiān yǒu diǎn gǎn nà wǒ jiù xiān zǒu le aSắp sáu giờ rồi. Tôi hơi vội. Vậy tôi đi trước nhé.
林小姐 咱们有事联系啊
HSK 5
0:03s
lín xiǎo jiě zán men yǒu shì lián xì aCô Lâm. Có chuyện gì thì liên lạc nhé.
到底谁才是房东
HSK 4
0:03s
dào dǐ shuí cái shì fáng dōngRốt cuộc ai mới là chủ nhà đây?
哪来的怪咖
HSK 1
0:03s
nǎ lái de guài kā[Đâu ra người kỳ lạ này vậy?]