Cách dùng "我明明告诉过你" (wǒ míng míng gào sù guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

míngmínggàoguò

Rõ ràng ta từng nói với tỷ,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
17:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1真心爱你的人 你现在说这些话 有什么用zhēn xīn ài nǐ de rén nǐ xiàn zài shuō zhè xiē huà yǒu shén me yòngyêu muội thật lòng. Bây giờ tỷ nói những lời này có ích gì chứ?
2我明明告诉过你wǒ míng míng gào sù guò nǐRõ ràng ta từng nói với tỷ,
3我打小就心仪玄青哥哥wǒ dǎ xiǎo jiù xīn yí xuán qīng gē gētừ nhỏ ta đã cảm mến Huyền Thanh ca ca.

More Clips From Episode

Total 163 clips (Page 9 of 9)
你这样做 未免太小气了吧
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yàng zuò wèi miǎn tài xiǎo qì le bacon làm thế có vẻ như hẹp hòi quá rồi.

夏汛又好生厉害
HSK 4
0:03s
xià xùn yòu hǎo shēng lì hàilũ mùa hè lại quá nghiêm trọng.

修筑河工 偷工减料
HSK 7
0:03s
xiū zhù hé gōng tōu gōng jiǎn liàokhi xây dựng công trình trị thủy đã bớt xén nguyên liệu,