Cách dùng "我明明告诉过你" (wǒ míng míng gào sù guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我明明告诉过你
Rõ ràng ta từng nói với tỷ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
17:14
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真心爱你的人 你现在说这些话 有什么用 | zhēn xīn ài nǐ de rén nǐ xiàn zài shuō zhè xiē huà yǒu shén me yòng | yêu muội thật lòng. Bây giờ tỷ nói những lời này có ích gì chứ? |
| 2▶ | 我明明告诉过你 | wǒ míng míng gào sù guò nǐ | Rõ ràng ta từng nói với tỷ, |
| 3 | 我打小就心仪玄青哥哥 | wǒ dǎ xiǎo jiù xīn yí xuán qīng gē gē | từ nhỏ ta đã cảm mến Huyền Thanh ca ca. |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
