Cách dùng "真不是我" (zhēn bú shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
真不是我
Thật sự không phải ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E34
Clip Timestamp
30:58
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是你干的 | shì bú shì nǐ gàn de | có phải do chàng làm không? |
| 2▶ | 真不是我 | zhēn bú shì wǒ | Thật sự không phải ta. |
| 3 | 是 | shì | Phải, |
More Clips From Episode
Total 163 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
