Cách dùng "我不敢看 也不敢问" (wǒ bù gǎn kàn yě bù gǎn wèn) trong hội thoại tiếng Trung
我不敢看 也不敢问
Ta không dám xem, không dám hỏi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
38:49
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还不许我看 | hái bù xǔ wǒ kàn | còn không cho ta xem bên trong. |
| 2▶ | 我不敢看 也不敢问 | wǒ bù gǎn kàn yě bù gǎn wèn | Ta không dám xem, không dám hỏi, |
| 3 | 只好照做 | zhǐ hǎo zhào zuò | chỉ biết làm theo. |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
què tū rán ràng wǒ bǎ yī chē dōng xī sòng jìn gōng lǐ de piān ménThôi Mạn Xu lại đột nhiên bảo ta đưa một xe đồ tới cửa hông trong cung,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhuāng zuò yī fù shòu hài de mú yàng yǔ wǒ zuò xìCô bày ra dáng vẻ người bị hại, diễn trò với ta.

HSK 3
0:03s
dàn nǐ xīn lǐ hěn qīng chǔ zì jǐ zài zhù zhòu wéi nüèNhưng lòng cô biết rõ mình đang tiếp tay cho kẻ ác.

HSK 5
0:03s
shì shéi dōu wú fáng shì ma ? bù rán ne ?thì là ai cũng không sao chứ gì? Chứ không thì sao?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wǎn shùn jiù cuò le rén suí nǐ zěn me shuōUyển Thuận cứu nhầm người rồi. Cô thích nói sao cũng được.

HSK 7
0:03s
nǐ jiāng wǒ bǎng le qù sòng xíng bù yā tiān láoCô cứ trói ta lại, giải đến Hình Bộ nhốt vào thiên lao,

HSK 4
0:03s
- yòng bù zhe nà me má fán - xiàn zhǔ lěng jìng- Khỏi phiền vậy. - Huyện chúa bình tĩnh!









