Vanished Name poster

Vanished Name

隐身的名字

TV Series3,959 clips

一个随意的名字。一个被偷走的名字。一个不属于她的名字。一个不敢再提起的名字。一个从不曾被忘记的名字。任小名一直很讨厌自己的名字,但即使再讨厌,那也是她在这个世界上存在的证明,是她成为她自己的前提。她要把被偷走的名字抢回来。这个名字不仅仅属于她自己,也属于很多人。那些隐身的名字,湮没在柴米油盐的烟火里,品头论足的批评里,漫长难熬的岁月里,失去了身份。但总有人记得她们,也总有人沿着她们的脚步继续走下去,直到她们的名字被所有人看见。一个关于两代女性的挣扎与救赎的故事。

Video Dialogue Clips from Vanished Name

3,959 clips · Page 98 of 165
任小名说根本没这个日记
HSK 5
0:03s
rèn xiǎo míng shuō gēn běn méi zhè ge rì jìXiaoming nói không hề có cuốn nhật ký đó
到底咋能证明
HSK 4
0:03s
dào dǐ zǎ néng zhèng míngLàm sao có thể chứng minh
在庭上出示日记 作为证据呢
HSK 6
0:03s
zài tíng shàng chū shì rì jì zuò wéi zhèng jù nemà đưa nhật ký ra tòa làm bằng chứng không?
日记是最直接的有效证据
HSK 5
0:03s
rì jì shì zuì zhí jiē de yǒu xiào zhèng jùNhật ký là bằng chứng trực tiếp và hiệu quả nhất.
请他们立刻联系我们 是
HSK 5
0:03s
qǐng tā men lì kè lián xì wǒ men shìhãy nhờ họ liên hệ với chúng ta ngay lập tức. Vâng.
也是他的公司 找枪手 替他写的
HSK 5
0:03s
yě shì tā de gōng sī zhǎo qiāng shǒu tì tā xiě decũng là do công ty anh ta thuê người viết thuê viết thay cho anh ta.
是在江郎才尽的情况下 抄袭了我的作品
HSK 7
0:03s
shì zài jiāng láng cái jìn de qíng kuàng xià chāo xí le wǒ de zuò pǐntrong tình trạng cạn kiệt tài năng đã đạo văn tác phẩm của tôi.
以莫须有的罪名
HSK 5
0:03s
yǐ mò xū yǒu de zuì míngvới tội danh bịa đặt
对其母亲撒谎
HSK 7
0:03s
duì qí mǔ qīn sā huǎngnói dối mẹ cô ta
她想在家人面前 争回面子
HSK 6
0:03s
tā xiǎng zài jiā rén miàn qián zhēng huí miàn ziCô ta muốn trước mặt gia đình lấy lại thể diện
才会落入其圈套
HSK 7
0:03s
cái huì luò rù qí quān tàonên mới sa vào bẫy của cô ta
原始创意是我的
HSK 6
0:03s
yuán shǐ chuàng yì shì wǒ deý tưởng gốc là của tôi
一个字一个字地写出来的
HSK 2
0:03s
yí gè zì yí gè zì dì xiě chū lái deđã viết ra từng chữ một
没有任何关系
HSK 4
0:03s
méi yǒu rèn hé guān xìđến Xiaoming cả
就这个待遇 这就是我现在的价值体现
HSK 5
0:03s
jiù zhè ge dài yù zhè jiù shì wǒ xiàn zài de jià zhí tǐ xiànchỉ được đối xử vậy thôi Đây là giá trị của tôi lúc này đây
还是一个初级讲师
HSK 5
0:03s
hái shì yí gè chū jí jiǎng shīvẫn chỉ là giảng viên sơ cấp
给一个这样的宿舍挺好的
HSK 5
0:03s
gěi yí gè zhè yàng de sù shè tǐng hǎo deđược phân phòng như vậy là ổn rồi
你是在调侃我 我的级别低 我不配有 是吗
HSK 7
0:03s
nǐ shì zài tiáo kǎn wǒ wǒ de jí bié dī wǒ bù pèi yǒu shì maAnh đang chế giễu tôi à Cấp bậc của tôi thấp nên tôi không xứng được hưởng Vậy à
我是觉着他们不尊重我 没有给我该有的待遇
HSK 5
0:03s
wǒ shì jué zhe tā men bù zūn zhòng wǒ méi yǒu gěi wǒ gāi yǒu de dài yùTôi thấy họ không tôn trọng tôi không đối xử với tôi đúng mức
我是一个写东西的人
HSK 1
0:03s
wǒ shì yí gè xiě dōng xī de rénTôi là người viết lách
也没个书柜 椅子 椅子 没有
HSK 1
0:03s
yě méi gè shū guì yǐ zi yǐ zi méi yǒumà không có lấy một cái tủ sách Ghế, ghế — không có
桌子就这么一个 床 就是 我们两个人睡
HSK 2
0:03s
zhuō zi jiù zhè me yí gè chuáng jiù shì wǒ men liǎng gè rén shuìBàn thì chỉ có mỗi một cái Còn giường thì hai người chúng ta chung nhau
他还给我贴一个什么 这是什么嘛
HSK 6
0:03s
tā huán gěi wǒ tiē yí gè shén me zhè shì shén me maHọ còn dán lên đó cái gì đó Cái này là cái gì vậy
我真是的 我真的是受不了 我早晚 我
HSK 5
0:03s
wǒ zhēn shì de wǒ zhēn de shì shòu bù liǎo wǒ zǎo wǎn wǒThật sự tôi không chịu nổi Tôi thật sự chịu không nổi nữa rồi Sớm muộn gì tôi cũng...