Born with Luck poster

Born with Luck

低智商犯罪

TV Series1,229 clips

警察张一昂(王骁 饰)因匿名举报信赴三江口调查案件时,意外破获连环杀人案并锁定富商周荣(王传君 饰)犯罪团伙,在与当地蠢贼群体的荒诞互动中,张一昂逐步查明刑警队长被害真相并将真凶绳之以法。

Video Dialogue Clips from Born with Luck

1,229 clips · Page 44 of 52
眼睛都不眨就给我们了
HSK 2
0:03s
yǎn jīng dōu bù zhǎ jiù gěi wǒ men lemà không thèm chớp mắt đã đưa chúng ta,
你说的视频
HSK 4
0:03s
nǐ shuō de shì pínvideo anh nói đấy.
跟女人乱搞的视频
HSK 5
0:03s
gēn nǚ rén luàn gǎo de shì pínVideo abc với phụ nữ
他那身肌肉
HSK 5
0:03s
tā nà shēn jī ròuCơ bắp của hắn
喂 周老板吗
HSK 5
0:03s
wèi zhōu lǎo bǎn maA lô, ông chủ Chu à?
这么快就把我们给忘了
HSK 3
0:03s
zhè me kuài jiù bǎ wǒ men gěi wàng lemới đó đã quên bọn tôi rồi à?
这手机里面有什么东西
HSK 2
0:03s
zhè shǒu jī lǐ miàn yǒu shén me dōng xītrong điện thoại này có thứ gì
手机里的东西很多
HSK 1
0:03s
shǒu jī lǐ de dōng xī hěn duōTrong điện thoại có rất nhiều thứ,
值钱的是一段视频
HSK 7
0:03s
zhí qián de shì yī duàn shì pínthứ giá trị là một video.
这俩怎么又冒出来了
HSK 6
0:03s
zhè liǎ zěn me yòu mào chū lái lesao hai tên này lại lòi ra nữa?
一百万美金归你
HSK 6
0:03s
yì bǎi wàn měi jīn guī nǐcho cậu một triệu đô la,
被收废品的给收拾了
HSK 7
0:03s
bèi shōu fèi pǐn de gěi shōu shí leBị thằng đồng nát xử lý rồi.
我全部资产都在上面
HSK 6
0:03s
wǒ quán bù zī chǎn dōu zài shàng miànTất cả tài sản của tôi ở trên này,
你俩上来 我不放心
HSK 4
0:03s
nǐ liǎ shàng lái wǒ bù fàng xīnhai người lên tôi không yên tâm.
把他弄死了又怎么样
HSK 4
0:03s
bǎ tā nòng sǐ le yòu zěn me yàngGiết hắn thì lại sao?
人生体面吗
HSK 7
0:03s
rén shēng tǐ miàn macòn thể diện gì không?
这不是纯属意外吗
HSK 5
0:03s
zhè bú shì chún zhǔ yì wài maĐây chỉ là tai nạn thôi mà.
只有他知道你的身份
HSK 5
0:03s
zhǐ yǒu tā zhī dào nǐ de shēn fènchỉ có cậu ta biết thân phận của cậu.
警察为什么会抓你
HSK 5
0:03s
jǐng chá wèi shén me huì zhuā nǐthì sao cảnh sát lại bắt cậu?
明天交易不为了钱
HSK 5
0:03s
míng tiān jiāo yì bù wèi le qiánMai giao dịch không phải vì tiền,
这笔交易明天一定要做
HSK 5
0:03s
zhè bǐ jiāo yì míng tiān yí dìng yào zuòphải giao dịch được bằng mọi giá.
现金的话只能找供应商
HSK 4
0:03s
xiàn jīn de huà zhǐ néng zhǎo gōng yìng shāngTiền mặt thì chỉ có thể tìm nhà cung cấp,
您现在在干什么呢
HSK 1
0:03s
nín xiàn zài zài gàn shén me neCậu đang làm gì thế?
他说他在洗热水澡
HSK 2
0:03s
tā shuō tā zài xǐ rè shuǐ zǎoHắn nói hắn đang tắm nước nóng.