Lady Liberty poster

Lady Liberty

爱情没有神话

TV Series5,021 clips

林展翘是一位经济独立、思想成熟的都市女性,身边追求者不断,但她一直过着单身独居的生活。其实她不是排斥婚姻,只是不愿将就,内心一直渴望着一份真正的爱情与纯粹的婚姻。林展翘与何德璋相识后,两人起初虽互有误解,但当他们在爱情、事业中一起经历成长与选择后,终于认清对方就是自己的理想爱人。在克服现实的阻碍后,两人准备踏入婚姻殿堂。林展翘的女性朋友们也在各自做出生活的抉择后,找到了完美的人生归宿。最终她们重新领悟了爱情与婚姻的真谛,过上了普通而幸福、平凡而不平庸的生活。

Video Dialogue Clips from Lady Liberty

5,021 clips · Page 139 of 210
趁着年轻嘛
HSK 6
0:03s
chèn zhe nián qīng matranh thủ lúc còn trẻ
找个伴
HSK 7
0:03s
zhǎo gè bàntìm một người bên cạnh
她们要找
HSK 1
0:03s
tā men yào zhǎoHọ thì cần phải tìm
喜欢的
HSK 1
0:03s
xǐ huān dengười mình thích
爱到要生要死的才能结婚
HSK 4
0:03s
ài dào yào shēng yào sǐ de cái néng jié hūnyêu điên yêu cuồng mới chịu kết hôn
我们只要找个不讨厌的就行了
HSK 4
0:03s
wǒ men zhǐ yào zhǎo gè bù tǎo yàn de jiù xíng leCòn tụi mình chỉ cần tìm người không ghét là được rồi
我喜欢你
HSK 1
0:03s
wǒ xǐ huān nǐTôi thích bạn
但是我不讨厌二旧
HSK 4
0:03s
dàn shì wǒ bù tǎo yàn èr jiùnhưng tôi cũng không ghét Nhị Cựu
二旧说他是真心喜欢我的
HSK 7
0:03s
èr jiù shuō tā shì zhēn xīn xǐ huān wǒ deNhị Cựu nói anh ấy thật lòng thích tôi
你不是已经
HSK 2
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīngBạn chẳng phải đã
做出选择了吗
HSK 3
0:03s
zuò chū xuǎn zé le mađưa ra lựa chọn rồi sao
媚姐
HSK 1
0:03s
mèi jiěChị Mị
你这是刚从江西回来啊
HSK 3
0:03s
nǐ zhè shì gāng cóng jiāng xī huí lái aChị vừa từ Giang Tây về à
下午就回了 先回了趟家
HSK 4
0:03s
xià wǔ jiù huí le xiān huí le tàng jiāVề từ chiều rồi Ghé nhà trước một chút
见着贝律师了
HSK 4
0:03s
jiàn zhe bèi lǜ shī leĐã gặp luật sư Bối rồi
问题解决了
HSK 3
0:03s
wèn tí jiě jué leVấn đề giải quyết xong rồi
该补的钱他来出 剩下的也不用我管
HSK 6
0:03s
gāi bǔ de qián tā lái chū shèng xià de yě bù yòng wǒ guǎnTiền bồi thường anh ấy lo Phần còn lại tôi không cần lo nữa
那听着还挺男人的呀
HSK 5
0:03s
nà tīng zhe hái tǐng nán rén de yaNghe có vẻ đàng hoàng đấy nhỉ
你之前不还担心他要赖账 所以躲到外地去躲着你吗
HSK 5
0:03s
nǐ zhī qián bù hái dān xīn tā yào lài zhàng suǒ yǐ duǒ dào wài dì qù duǒ zhe nǐ maTrước chị chẳng lo anh ta chạy trốn trách nhiệm sao Rồi trốn ra ngoài tỉnh để tránh mặt chị đó
他没有骗我
HSK 5
0:03s
tā méi yǒu piàn wǒAnh ấy không lừa tôi
也没有利用我
HSK 5
0:03s
yě méi yǒu lì yòng wǒCũng không lợi dụng tôi
该负责负责 他现在只是做了 他应该做的而已
HSK 7
0:03s
gāi fù zé fù zé tā xiàn zài zhǐ shì zuò le tā yīng gāi zuò de ér yǐPhần trách nhiệm thì anh ấy nhận Anh ấy bây giờ chỉ đang làm Những gì đáng ra anh ấy phải làm thôi
他如果把你拉出来去承责 去担责
HSK 4
0:03s
tā rú guǒ bǎ nǐ lā chū lái qù chéng zé qù dān zéNếu anh ta kéo chị ra để gánh thay trách nhiệm Để chịu tội thay
那只能说明是他品行恶劣
HSK 7
0:03s
nà zhǐ néng shuō míng shì tā pǐn xíng è lièThì chỉ chứng tỏ anh ta là người đê tiện