Lady Liberty poster

Lady Liberty

爱情没有神话

TV Series5,021 clips

林展翘是一位经济独立、思想成熟的都市女性,身边追求者不断,但她一直过着单身独居的生活。其实她不是排斥婚姻,只是不愿将就,内心一直渴望着一份真正的爱情与纯粹的婚姻。林展翘与何德璋相识后,两人起初虽互有误解,但当他们在爱情、事业中一起经历成长与选择后,终于认清对方就是自己的理想爱人。在克服现实的阻碍后,两人准备踏入婚姻殿堂。林展翘的女性朋友们也在各自做出生活的抉择后,找到了完美的人生归宿。最终她们重新领悟了爱情与婚姻的真谛,过上了普通而幸福、平凡而不平庸的生活。

Video Dialogue Clips from Lady Liberty

5,021 clips · Page 157 of 210
我突然临时有点事情 你们先吃吧
HSK 5
0:03s
wǒ tū rán lín shí yǒu diǎn shì qíng nǐ men xiān chī baTao đột nhiên có việc đột xuất, mấy người cứ ăn trước đi.
我今天就不吃饭了 我跟你喝一杯
HSK 2
0:03s
wǒ jīn tiān jiù bù chī fàn le wǒ gēn nǐ hē yī bēiHôm nay tôi không ăn nữa đâu Để tôi uống với bạn một ly thôi
周小姐 终于是见到真人了
HSK 5
0:03s
zhōu xiǎo jiě zhōng yú shì jiàn dào zhēn rén leChâu tiểu thư, cuối cùng cũng gặp được người thật rồi
之前提到过我 那何止是提到啊
HSK 7
0:03s
zhī qián tí dào guò wǒ nà hé zhǐ shì tí dào aĐã nhắc đến tôi trước đây Ôi, không chỉ nhắc đến thôi đâu
三天两头就得夸你一次
HSK 6
0:03s
sān tiān liǎng tóu jiù dé kuā nǐ yī cìHôm nào cũng khen cô ấy một lần
离婚是我主动提出来的
HSK 5
0:03s
lí hūn shì wǒ zhǔ dòng tí chū lái dechính tôi là người chủ động đề xuất ly hôn.
当初结婚也是我选定的
HSK 6
0:03s
dāng chū jié hūn yě shì wǒ xuǎn dìng deNgay cả hồi lấy nhau cũng là tôi chủ động chọn.
我不想再跟他继续生活下去
HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng zài gēn tā jì xù shēng huó xià qùTôi không muốn tiếp tục sống với anh ta nữa.
他呢是有点迫不及待了
HSK 7
0:03s
tā ne shì yǒu diǎn pò bù jí dài leAnh ấy thì có vẻ hơi nóng lòng rồi đấy.
听说这新房子 都已经租好了吧
HSK 3
0:03s
tīng shuō zhè xīn fáng zi dōu yǐ jīng zū hǎo le baNghe nói căn nhà mới đã thuê xong rồi đúng không?
我留在原来的地方 他搬走
HSK 4
0:03s
wǒ liú zài yuán lái de dì fāng tā bān zǒuTôi giữ lại chỗ cũ, anh ta dọn đi.
亏人 亏钱 不能亏名声
HSK 7
0:03s
kuī rén kuī qián bù néng kuī míng shēngThiệt người, thiệt tiền được, chứ không thể mất uy tín.
要不然先喝点果汁啊
HSK 4
0:03s
yào bù rán xiān hē diǎn guǒ zhī aHay là uống nước trái cây trước đi.
周媚姐平时没那么不靠谱
HSK 3
0:03s
zhōu mèi jiě píng shí méi nà me bù kào pǔChâu Mị bình thường không có vậy đâu.
没事 你们吃吧 我就先走了 我等一下还有事情
HSK 3
0:03s
méi shì nǐ men chī ba wǒ jiù xiān zǒu le wǒ děng yí xià hái yǒu shì qíngThôi không sao, các bạn cứ ăn đi, tôi về trước nhé. Lát nữa tôi còn việc phải giải quyết.
你这么晚有什么事情啊 吃两口再走呗
HSK 2
0:03s
nǐ zhè me wǎn yǒu shén me shì qíng a chī liǎng kǒu zài zǒu beiMuộn thế này còn có việc gì vậy? Ăn vài miếng rồi hẵng đi chứ.
不好意思啊 那个事情就麻烦你了
HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī a nà ge shì qíng jiù má fán nǐ leXin lỗi nha. Chuyện đó phiền bạn rồi.
我等了你两个多小时
HSK 1
0:03s
wǒ děng le nǐ liǎng gè duō xiǎo shíTôi đã chờ cậu hơn hai tiếng đồng hồ
要不要上去坐一会儿 不用了
HSK 3
0:03s
yào bù yào shàng qù zuò yī huì er bù yòng leCó muốn lên ngồi một lúc không? Thôi không cần đâu
贝太太告诉你的吧 我整件事情唯一没算到的
HSK 5
0:03s
bèi tài tài gào sù nǐ de ba wǒ zhěng jiàn shì qíng wéi yī méi suàn dào deBà Bei nói với cậu đúng không? Điều duy nhất tôi không tính đến
而且她并没有把贝律师 逼到山穷水尽的地步
HSK 7
0:03s
ér qiě tā bìng méi yǒu bǎ bèi lǜ shī bī dào shān qióng shuǐ jìn de dì bùVà bà ấy cũng không đẩy luật sư Bei đến đường cùng
如果你跟贝律师在一起的话 你妈会杀了你
HSK 6
0:03s
rú guǒ nǐ gēn bèi lǜ shī zài yì qǐ de huà nǐ mā huì shā le nǐNếu cậu đến với luật sư Bei mẹ cậu sẽ giết cậu đấy
不管我跟贝律师什么关系 我都不想再和你牵扯不清
HSK 7
0:03s
bù guǎn wǒ gēn bèi lǜ shī shén me guān xì wǒ dōu bù xiǎng zài hé nǐ qiān chě bù qīngDù tôi với luật sư Bei là gì đi nữa tôi cũng không muốn dây dưa với cậu nữa
你要掀翻贝律师 自己得到晋升 还要我和你在一起
HSK 7
0:03s
nǐ yào xiān fān bèi lǜ shī zì jǐ dé dào jìn shēng hái yào wǒ hé nǐ zài yì qǐCậu muốn lật đổ luật sư Bei để bản thân được thăng chức lại còn muốn tôi ở với cậu nữa