Learn Chinese Through Real Movie Dialogue

kuàidiǎn lángzhōngqiúzàikuàidiǎn

Mau lên. Lang trung, xin ông hãy nhanh hơn nữa.

Clip ngẫu nhiên

12 clip
快点 郎中求你再快点
HSK 6
0:03s
kuài diǎn láng zhōng qiú nǐ zài kuài diǎnMau lên. Lang trung, xin ông hãy nhanh hơn nữa.

我从她那屋 床下的箱子里翻出来的
HSK 5
0:03s
wǒ cóng tā nà wū chuáng xià de xiāng zi lǐ fān chū lái deTao tìm thấy trong phòng bà ấy, trong cái hộp dưới gầm giường

可事到如今 她无影无踪
HSK 5
0:03s
kě shì dào rú jīn tā wú yǐng wú zōngnhưng đến bây giờ vẫn không thấy đâu.

您说吧咱怎么分
HSK 1
0:03s
nín shuō ba zán zěn me fēnAnh nói đi, chúng ta chia thế nào?

八岁一秒落泪
HSK 4
0:03s
bā suì yī miǎo luò lèitám tuổi một giây khóc ngay,

我还长见识了呢 就这么定了
HSK 7
0:03s
wǒ hái zhǎng jiàn shí le ne jiù zhè me dìng leem còn học hỏi được nhiều mà. Chốt vậy đi.

我不跟他断 就是为了不和凌霄断
HSK 5
0:03s
wǒ bù gēn tā duàn jiù shì wèi le bù hé líng xiāo duànmẹ không cắt đứt với cậu ta là vì không muốn cắt đứt với Lăng Tiêu.

这个卡拉OK歌厅 我是一定要开的
HSK 3
0:03s
zhè ge kǎ lā OK gē tīng wǒ shì yí dìng yào kāi deCái phòng karaoke này tôi nhất định phải mở

臣岂能缺席
HSK 7
0:03s
chén qǐ néng quē xíthì sao thần có thể vắng mặt?

人言可畏
HSK 3
0:03s
rén yán kě wèiLời đồn đáng sợ lắm.

没有 如果没有预约的话 我帮您预约
HSK 5
0:03s
méi yǒu rú guǒ méi yǒu yù yuē de huà wǒ bāng nín yù yuēKhông có. Nếu không hẹn trước, tôi đặt lịch giúp cô nhé.

等一下 大爷 我有急事儿 您下一趟吧 不好意思
HSK 5
0:03s
děng yí xià dà yé wǒ yǒu jí shì ér nín xià yī tàng ba bù hǎo yì sīĐợi đã! Tôi có việc gấp. Ông đợi chuyến sau nhé, xin lỗi.