Cách dùng "发现所爱 勇于追求" (fā xiàn suǒ ài yǒng yú zhuī qiú) trong hội thoại tiếng Trung

xiànsuǒài yǒngzhuīqiú

[tìm thấy điều mình yêu thích] [và dũng cảm theo đuổi nó.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:38
pàn wàng nǐ men xué huì shēng huó róng qià zì wǒ

盼望你们学会生活 融洽自我

[Hy vọng các em học được cách sống,] [hòa hợp với chính mình,]

LINE 0242:42
PLAYING SCENE
fā xiàn suǒ ài yǒng yú zhuī qiú

发现所爱 勇于追求

[tìm thấy điều mình yêu thích] [và dũng cảm theo đuổi nó.]

LINE 0342:46
pàn wàng nǐ men néng shí kè yǔ qiè nuò de rén xìng kàng zhēng

盼望你们能时刻 与怯懦的人性抗争

[Hy vọng các em có thể luôn chống lại] [phần yếu đuối trong bản tính con người,]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp42:42
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 8 of 8)
你打电话不就完了吗 你打电话呀 打视频 打视频
HSK 5
0:03s
nǐ dǎ diàn huà bù jiù wán le ma nǐ dǎ diàn huà ya dǎ shì pín dǎ shì pínGọi điện chẳng phải được rồi à? Cậu gọi đi. Gọi video ấy, gọi video!
不是 教练 这都几点了 你们怎么还不来啊
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?
找到坚持下去的意义
HSK 5
0:03s
zhǎo dào jiān chí xià qù de yì yì[ý nghĩa để tiếp tục kiên trì.]
不是跌落悬崖后的咬牙坚持
HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]
你们长大后会发现
HSK 3
0:03s
nǐ men zhǎng dà hòu huì fā xiàn[khi các em trưởng thành,]
人生的路将越来越宽
HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]
总有力量冲破黑暗
HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪
向上生长
HSK 5
0:03s
xiàng shàng shēng zhǎng[vươn lên sinh trưởng ở bên trên.] ♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪