Cách dùng "我这个孩子还不错" (wǒ zhè ge hái zi hái bú cuò) trong hội thoại tiếng Trung

zhègeháiziháicuò

[Tổng quan đặc sắc về bóng đá học đường] ♪ Giấc mơ lấp lánh ♪ "Đứa trẻ như em cũng không tệ đâu."

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:24
shēng rì kuài lè xiè xiè nǐ gào sù wǒ

生日快乐 谢谢你告诉我

♪ Vầng sáng cầu vồng ♪ chúc cô sinh nhật vui vẻ! [Tổng quan đặc sắc về bóng đá học đường] Cảm ơn cô vì đã nói với em rằng, ♪ Chuyện xưa đau đớn đã thành quá khứ ♪

LINE 0234:28
PLAYING SCENE
zhè
ge
hái
zi
hái
cuò

[Tổng quan đặc sắc về bóng đá học đường] ♪ Giấc mơ lấp lánh ♪ "Đứa trẻ như em cũng không tệ đâu."

LINE 0334:32
hé jiào liàn yí dìng yào bǎi nián hǎo hé zǎo shēng guì zi a

和教练一定要百年好合 早生贵子啊

Chúc cô và huấn luyện viên nhất định sẽ bên nhau trăm năm, ♪ Ký ức như tiếng thở dài khẽ lướt qua ♪ [Tổng quan đặc sắc về bóng đá học đường] ♪ Dịu dàng chữ lành những vết thương xưa cũ ♪ sớm sinh quý tử nhé!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp34:28
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 8 of 8)
不是 教练 这都几点了 你们怎么还不来啊
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?
找到坚持下去的意义
HSK 5
0:03s
zhǎo dào jiān chí xià qù de yì yì[ý nghĩa để tiếp tục kiên trì.]
不是跌落悬崖后的咬牙坚持
HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]
你们长大后会发现
HSK 3
0:03s
nǐ men zhǎng dà hòu huì fā xiàn[khi các em trưởng thành,]
人生的路将越来越宽
HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]
发现所爱 勇于追求
HSK 6
0:03s
fā xiàn suǒ ài yǒng yú zhuī qiú[tìm thấy điều mình yêu thích] [và dũng cảm theo đuổi nó.]
总有力量冲破黑暗
HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪
向上生长
HSK 5
0:03s
xiàng shàng shēng zhǎng[vươn lên sinh trưởng ở bên trên.] ♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪