Cách dùng "钥匙 交给你 好嘞 这是你的工位" (yào shi jiāo gěi nǐ hǎo lei zhè shì nǐ de gōng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
钥匙 交给你 好嘞 这是你的工位
Chìa khóa, giao cho cô đấy. Vâng ạ. Đây là chỗ làm việc của cô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
zhè这
jiù就
shì是
wǒ我
men们
de的
tǐ体
yù育
qì器
cái材
bǎo保
guǎn管
cāng仓
kù库
“Đây là kho bảo quản dụng cụ thể dục thể thao của chúng ta.”
LINE 0223:52
PLAYING SCENEyào shi jiāo gěi nǐ hǎo lei zhè shì nǐ de gōng wèi
钥匙 交给你 好嘞 这是你的工位
“Chìa khóa, giao cho cô đấy. Vâng ạ. Đây là chỗ làm việc của cô.”
LINE 0323:58
qián钱
zhǔ主
rèn任
“Chủ nhiệm Tiền,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 148 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪

HSK 5
0:03s