Cách dùng "增添了很多美好的回忆" (zēng tiān le hěn duō měi hǎo de huí yì) trong hội thoại tiếng Trung

zēngtiānlehěnduōměihǎodehuí

♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ có thêm rất nhiều kỷ niệm đẹp. ♪ Vầng sáng cầu vồng ♪

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:02
xiè xiè nín xiǎo lín lǎo shī nín gěi wǒ de gāo zhōng

谢谢您 小林老师 您给我的高中

Cảm ơn cô, cô Tiểu Lâm. ♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ Cô đã khiến những năm cấp ba của em

LINE 0235:05
PLAYING SCENE
zēng
tiān
le
hěn
duō
měi
hǎo
de
huí

♪ Chúng ta nắm chặt tay nhau, mãi chẳng rời xa ♪ có thêm rất nhiều kỷ niệm đẹp. ♪ Vầng sáng cầu vồng ♪

LINE 0335:09
xiǎo lín lǎo shī dī shuǐ zhī ēn dāng yǒng quán xiāng bào xiè xiè xiǎo lín lǎo shī

小林老师 滴水之恩 当涌泉相报 谢谢小林老师

Cô Tiểu Lâm, ♪ Giấc mơ lấp lánh ♪ You tí tách tí tách me, I róc rách róc rách you. ♪ Với tôi, vốn là điều chẳng thể chạm tới ♪ ♪ Ký ức như tiếng thở dài khẽ lướt qua ♪ Cảm ơn cô Tiểu Lâm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp35:05
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 148 clips (Page 8 of 8)
不是 教练 这都几点了 你们怎么还不来啊
HSK 4
0:03s
bú shì jiào liàn zhè dōu jǐ diǎn le nǐ men zěn me hái bù lái aKhông phải chứ, huấn luyện viên, giờ này rồi mà sao hai người vẫn chưa đến vậy?
找到坚持下去的意义
HSK 5
0:03s
zhǎo dào jiān chí xià qù de yì yì[ý nghĩa để tiếp tục kiên trì.]
不是跌落悬崖后的咬牙坚持
HSK 7
0:03s
bú shì diē luò xuán yá hòu de yǎo yá jiān chí[không phải là sau khi rơi xuống vực sâu vẫn cắn răng chịu đựng,] [Nhưng điều cuối cùng mong muốn] [Vẫn là cùng mọi người giành chức vô địch - Du Minh]
你们长大后会发现
HSK 3
0:03s
nǐ men zhǎng dà hòu huì fā xiàn[khi các em trưởng thành,]
人生的路将越来越宽
HSK 5
0:03s
rén shēng de lù jiāng yuè lái yuè kuān[các em sẽ phát hiện con đường đời ngày càng rộng mở.]
发现所爱 勇于追求
HSK 6
0:03s
fā xiàn suǒ ài yǒng yú zhuī qiú[tìm thấy điều mình yêu thích] [và dũng cảm theo đuổi nó.]
总有力量冲破黑暗
HSK 6
0:03s
zǒng yǒu lì liàng chōng pò hēi àn♪ Người mang đến cho em ánh sáng rực rỡ là anh, là anh ♪ [luôn có một sức mạnh khiến nó phá vỡ bóng tối,] ♪ Miền ký ức dài lâu ♪
向上生长
HSK 5
0:03s
xiàng shàng shēng zhǎng[vươn lên sinh trưởng ở bên trên.] ♪ Kéo giấc mơ đến gần hơn, gần hơn ♪