Cách dùng "那个王八蛋根本就不爱她" (nà ge wáng bā dàn gēn běn jiù bù ài tā) trong hội thoại tiếng Trung
那个王八蛋根本就不爱她
Tên khốn đó hoàn toàn không yêu cô ấy. ♪ Mặt trăng treo cao cuối chân trời đêm ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
25:03
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才知道她被逼着嫁人了 | cái zhī dào tā bèi bī zhe jià rén le | thì mới biết việc cô ấy bị ép gả cho người khác. |
| 2▶ | 那个王八蛋根本就不爱她 | nà ge wáng bā dàn gēn běn jiù bù ài tā | Tên khốn đó hoàn toàn không yêu cô ấy. ♪ Mặt trăng treo cao cuối chân trời đêm ♪ |
| 3 | 知道她被人强暴过之后 | zhī dào tā bèi rén qiáng bào guò zhī hòu | ♪ Mặt trăng treo cao cuối chân trời đêm ♪ Sau khi biết cô ấy bị người ta cưỡng hiếp, |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s


















