Cách dùng "一开始我也不相信" (yī kāi shǐ wǒ yě bù xiāng xìn) trong hội thoại tiếng Trung
一开始我也不相信
Mới đầu em cũng không tin.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
15:39
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不可能的 | bù kě néng de | Không có chuyện đó đâu. |
| 2▶ | 一开始我也不相信 | yī kāi shǐ wǒ yě bù xiāng xìn | Mới đầu em cũng không tin. |
| 3 | 我刚刚去确认过了 | wǒ gāng gāng qù què rèn guò le | Em vừa đi xác nhận rồi. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s


















