Cách dùng "我腿伤你哎呀个啥" (wǒ tuǐ shāng nǐ āi yā gè shá) trong hội thoại tiếng Trung
我腿伤你哎呀个啥
[Phòng khám khoa Xương khớp] [Khu 1 khoa Xương khớp] Chân tôi đau mà cậu ây da cái gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
17:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你没事吧 | nǐ méi shì ba | Anh không sao chứ? |
| 2▶ | 我腿伤你哎呀个啥 | wǒ tuǐ shāng nǐ āi yā gè shá | [Phòng khám khoa Xương khớp] [Khu 1 khoa Xương khớp] Chân tôi đau mà cậu ây da cái gì? |
| 3 | 不是 你 | bú shì nǐ | [Phòng khám khoa Xương khớp] [Khu 1 khoa Xương khớp] Ơ thì... anh... |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s


















