Cách dùng "好 我们告辞了" (hǎo wǒ men gào cí le) trong hội thoại tiếng Trung
好 我们告辞了
Được, chúng tôi cáo từ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:00
jiù就
zhè这
yàng样
ba吧
“Cứ vậy đi.”
LINE 0242:02
PLAYING SCENEhǎo wǒ men gào cí le
好 我们告辞了
“Được, chúng tôi cáo từ.”
LINE 0342:11
wǒ我
gāng刚
gāng刚
jiē接
dào到
qíng晴
qì气
zhōng中
zuǒ佐
de的
tōng通
zhī知
“Tôi vừa nhận được thông báo của Trung tá Haruki.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng rén jiā zǒng huì duàn duàn xù xù de tíng diànNhà dân thường sẽ bị cúp điện liên tục.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng shèng xià yī dà bǐ nǐ bù yòng cāo xīn wǒvẫn còn lại một khoản lớn. Cô không cần lo cho tôi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén kěn dìng bú huì fàng guò zán men deNgười Nhật chắc chắn sẽ không tha cho chúng ta đâu.

HSK 7
0:03s
dàn tián xiān shēng xiàn zài bú yào jīng dòng rèn hé rén wǒ men xiān zǒuNhưng ông Điền, bây giờ đừng kinh động bất kỳ ai. Chúng ta đi trước.

HSK 3
0:03s