Cách dùng "好 我们告辞了" (hǎo wǒ men gào cí le) trong hội thoại tiếng Trung
好 我们告辞了
Được, chúng tôi cáo từ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:00
jiù就
zhè这
yàng样
ba吧
“Cứ vậy đi.”
LINE 0242:02
PLAYING SCENEhǎo wǒ men gào cí le
好 我们告辞了
“Được, chúng tôi cáo từ.”
LINE 0342:11
wǒ我
gāng刚
gāng刚
jiē接
dào到
qíng晴
qì气
zhōng中
zuǒ佐
de的
tōng通
zhī知
“Tôi vừa nhận được thông báo của Trung tá Haruki.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s