Cách dùng "你对我有不满" (nǐ duì wǒ yǒu bù mǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你对我有不满
Anh bất mãn với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:18
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
de的
gè个
xìng性
“Tôi biết tính cách của anh.”
LINE 0212:19
PLAYING SCENEnǐ你
duì对
wǒ我
yǒu有
bù不
mǎn满
“Anh bất mãn với tôi”
LINE 0312:22
cái才
xì戏
nòng弄
wǒ我
“nên mới trêu chọc tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ dān xīn wèi lái de kàng zhàn jú shì huì yuè lái yuè yán jùnTôi lo rằng tình hình kháng chiến trong tương lai sẽ ngày càng gay go.

HSK 7
0:03s
hǎo zài wǒ men rén shù gòu duō yòu yǒu suǒ zhǔn bèi tā men cái méi fǎ dòng shǒuMay mà chúng ta đông người, lại có chuẩn bị, nên chúng mới không thể ra tay.