Cách dùng "你对我有不满" (nǐ duì wǒ yǒu bù mǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你对我有不满
Anh bất mãn với tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:18
wǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
de的
gè个
xìng性
“Tôi biết tính cách của anh.”
LINE 0212:19
PLAYING SCENEnǐ你
duì对
wǒ我
yǒu有
bù不
mǎn满
“Anh bất mãn với tôi”
LINE 0312:22
cái才
xì戏
nòng弄
wǒ我
“nên mới trêu chọc tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
gǎn jǐn shōu shí dōng xī bú yào jīng dòng tài yéMau thu dọn đồ đạc, đừng làm kinh động Thái gia.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā gāng gāng dǎ huài le wǒ de jūn zǐ lánAnh ta vừa làm hỏng chậu hoa Quân Tử Lan của tôi.

HSK 4
0:03s
tā méi yǒu dào qiàn bú shì yǐ jīng dào guò qiànMà không xin lỗi. Không phải đã xin lỗi rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiànKhông không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le jūn zǐ lán yǒu zhè ge bì yào ma yǒu zhè ge bì yàoChỉ vì một chậu hoa Quân Tử Lan, có cần thiết phải làm vậy không? Có cần thiết.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men jīn tiān lái bì xū wán chéng rèn wùHôm nay chúng ta đến đây phải hoàn thành nhiệm vụ.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s