Cách dùng "我儿子死得其所" (wǒ ér zi sǐ dé qí suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我儿子死得其所
Con trai tôi chết rất đáng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:49
lǜ率
zhòng众
jiān歼
miè灭
shù数
qiān千
rì日
kòu寇
“đã dẫn quân tiêu diệt hàng nghìn giặc Nhật.”
LINE 0236:53
PLAYING SCENEwǒ我
ér儿
zi子
sǐ死
dé得
qí其
suǒ所
“Con trai tôi chết rất đáng.”
LINE 0336:56
nǐ你
ér儿
zi子
shì是
shuí谁
“Con trai ông là ai?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 1 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
pǔ tōng rén jiā zǒng huì duàn duàn xù xù de tíng diànNhà dân thường sẽ bị cúp điện liên tục.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
hái néng shèng xià yī dà bǐ nǐ bù yòng cāo xīn wǒvẫn còn lại một khoản lớn. Cô không cần lo cho tôi đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
rì běn rén kěn dìng bú huì fàng guò zán men deNgười Nhật chắc chắn sẽ không tha cho chúng ta đâu.

HSK 7
0:03s
dàn tián xiān shēng xiàn zài bú yào jīng dòng rèn hé rén wǒ men xiān zǒuNhưng ông Điền, bây giờ đừng kinh động bất kỳ ai. Chúng ta đi trước.

HSK 3
0:03s