Cách dùng "我儿子死得其所" (wǒ ér zi sǐ dé qí suǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我儿子死得其所
Con trai tôi chết rất đáng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:49
lǜ率
zhòng众
jiān歼
miè灭
shù数
qiān千
rì日
kòu寇
“đã dẫn quân tiêu diệt hàng nghìn giặc Nhật.”
LINE 0236:53
PLAYING SCENEwǒ我
ér儿
zi子
sǐ死
dé得
qí其
suǒ所
“Con trai tôi chết rất đáng.”
LINE 0336:56
nǐ你
ér儿
zi子
shì是
shuí谁
“Con trai ông là ai?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 3 of 7)
HSK 4
0:03s
gěi wǒ yī tiān kǎo lǜ shí jiān jué bù kě yǐCho tôi một ngày để suy nghĩ. Tuyệt đối không được.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhū shì bù yí néng fǒu tōng róng yī xiàthì mọi việc đều không nên làm. Có thể châm chước một chút được không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì yīn wèi xǐ huān nǐ shì yīn wèi shùn cóng nǐ ràng nǐ bàn shìKhông phải vì thích anh, mà là vì nghe theo anh, để anh làm việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
lǎo tiān zhēn shì bù xiǎng ràng rén huó le wǒ jué de xià yǔ tǐng hǎoÔng trời thật không muốn cho người ta sống nữa rồi. Ta thấy trời mưa cũng tốt,

HSK 4
0:03s