Cách dùng "我在想 我去哪儿呢" (wǒ zài xiǎng wǒ qù nǎ ér ne) trong hội thoại tiếng Trung
我在想 我去哪儿呢
Tôi đang nghĩ, mình nên đi đâu đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:50
tóng同
nín您
yì一
qǐ起
ma吗
“Cùng với ngài ạ?”
LINE 0203:06
PLAYING SCENEwǒ zài xiǎng wǒ qù nǎ ér ne
我在想 我去哪儿呢
“Tôi đang nghĩ, mình nên đi đâu đây.”
LINE 0303:10
qù去
xiāng香
gǎng港
zuò做
yù寓
gōng公
“Đến Hồng Kông sống ẩn dật sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 122 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
gǎn jǐn shōu shí dōng xī bú yào jīng dòng tài yéMau thu dọn đồ đạc, đừng làm kinh động Thái gia.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā gāng gāng dǎ huài le wǒ de jūn zǐ lánAnh ta vừa làm hỏng chậu hoa Quân Tử Lan của tôi.

HSK 4
0:03s
tā méi yǒu dào qiàn bú shì yǐ jīng dào guò qiànMà không xin lỗi. Không phải đã xin lỗi rồi,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù bù bù wǒ xiàn zài bù xiǎng ràng tā dào qiànKhông không không. Bây giờ tôi không muốn anh ta xin lỗi nữa.

HSK 5
0:03s
zhǐ shì wèi le jūn zǐ lán yǒu zhè ge bì yào ma yǒu zhè ge bì yàoChỉ vì một chậu hoa Quân Tử Lan, có cần thiết phải làm vậy không? Có cần thiết.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men jīn tiān lái bì xū wán chéng rèn wùHôm nay chúng ta đến đây phải hoàn thành nhiệm vụ.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s