Cách dùng "今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了" (jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了
Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:16
hé何
hán韩
“He Han”
LINE 0232:18
PLAYING SCENEjīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ le
今天是我最后一次在这里 我以后不会再来这里了
“Hôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa”
LINE 0332:21
wǒ我
méi没
yǒu有
bī逼
zhe着
nǐ你
yí一
dìng定
yào要
gēn跟
nǐ你
jié结
hūn婚
“Em không hề ép anh phải kết hôn với em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 1 of 13)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ huì zěn me shuō tiān cái a wú suǒ bù néngbạn sẽ nói gì? Thiên tài. Không gì là không làm được.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng qíng lǚ zhī jiān gāi fā shēng de dōu fā shēng guòDù sao những gì đôi lứa nên có, tụi mình đều đã trải qua

HSK 5
0:03s
wǒ men méi yǒu míng què de liàn ài guān xìNhưng chúng tôi không có quan hệ tình cảm rõ ràng

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
shēng huó gōng zuò yīng gāi dōu yǒu yí gè xīn de kāi shǐCuộc sống lẫn công việc đều cần một khởi đầu mới

HSK 7
0:03s
hé hǎo rú chū huì ma kěn dìng huì bú huìLàm lành với nhau Được không? Chắc chắn sẽ vậy Sẽ không đâu

HSK 7
0:03s
shì bú shì qǐ mǎ hái kě yǐ zuò péng yǒu shuí yào gēn tā zuò péng yǒuĐúng không, ít nhất vẫn có thể làm bạn chứ Ai thèm làm bạn với cô ấy

HSK 3
0:03s
duì lín zhǎn qiào lái shuō wǒ kě néng bú shì zuì hǎo de nán péng yǒuVới Lâm Triển Kiều Tôi có thể không phải người bạn trai tốt nhất

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tā jué duì zhǎo bú dào bǐ wǒ gèng hǎo de zuò zhěCô ấy tuyệt đối không tìm được Tác giả nào tốt hơn tôi

HSK 4
0:03s
kuài diǎn qī diǎn bàn jīn tiān yuē le fàn shū gǎn jǐn qǐ láiNhanh lên Hôm nay hẹn Bác Fan lúc 7 rưỡi rồi Dậy mau đi

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
kě shì yǐ jīng shì zhōng wǔ le duì wǒ lái shuō tiān dōu méi liàng neĐã là buổi trưa rồi đó Còn với tôi thì trời chưa sáng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nà jiù ràng tā děng yī cì shén me shì qíng dōu yǒu dì yī cì deThì để ông ấy chờ một lần đi Cái gì cũng có lần đầu tiên mà

HSK 4
0:03s
nǐ xiān qù qù wán zhī hòu ne nǐ zài huí lái jiē zhe shuì bù jiù hǎo leEm đi trước đi Xong rồi thì Về ngủ tiếp không phải tốt hơn sao

HSK 6
0:03s
yī huì er nǐ jiàn le rén jiā zhī hòu bú yào yì zhí bǎn zhe liǎnLát nữa gặp người ta rồi Đừng cứ nhăn mặt như vậy