Cách dùng "有一部分是跟我有关的了" (yǒu yī bù fèn shì gēn wǒ yǒu guān de le) trong hội thoại tiếng Trung
有一部分是跟我有关的了
đã có một phần là của mình rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:27
dàn但
qǐ起
mǎ码
jiù就
jué觉
de得
zhè这
ge个
kōng空
jiān间
lǐ里
miàn面
“mà ít nhất cũng thấy trong không gian đó”
LINE 0226:29
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
bù部
fèn分
shì是
gēn跟
wǒ我
yǒu有
guān关
de的
le了
“đã có một phần là của mình rồi”
LINE 0326:31
nǐ你
hái还
shì是
bǎ把
zhěn枕
tou头
ná拿
guò过
qù去
le了
“Chị vẫn mang gối qua đó hả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 13 of 13)
HSK 5
0:03s
xiè xiè yì kǎi zǒng lái yī xià wǒ bàn gōng shì bù dǒng suí shí wènCảm ơn Anh Yikai, vào văn phòng tôi một chút Không hiểu cứ hỏi bất cứ lúc nào

HSK 4
0:03s
sòng zǒu wēn shén hái néng mài gè hǎo jià qiánTiễn được cái của nợ đi mà còn bán được giá tốt

HSK 5
0:03s
nà wǒ men shuō hǎo le zhǐ yào hé hán yuàn yì mài wǒ men liǎng piào zàn chéngVậy thì chúng ta thống nhất rồi nhé Chỉ cần He Han đồng ý bán Hai phiếu của chúng ta đều thuận

HSK 7
0:03s
nǐ men hǎo dǎi shì dà xué tóng xué nǐ jiù nìng kě zhàn zài qián zhè biānDù sao hai người cũng là bạn đại học Anh thà đứng về phía tiền

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè rén chī fàn wèi shén me zǒng shì yào jiào shàng tāChúng ta ăn hai người thôi Sao lúc nào cũng phải gọi cô ấy theo

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yuán fēn lái de jiù shì zhè me tū rán yǒu shí hòuAnh nói duyên số đến đôi khi cứ bất ngờ như vậy

HSK 6
0:03s
dāng chū ràng zhǎn qiào gēn wǒ men zhàn bǐ yī yàng duōBan đầu để Triển Kiều có cổ phần ngang chúng ta

HSK 7
0:03s
shì yīn wèi tā shǒu lǐ yǒu hé hán nǐ xiǎng zěn me yànglà vì cô ấy nắm He Han trong tay Anh muốn làm gì đây