Cách dùng "有一部分是跟我有关的了" (yǒu yī bù fèn shì gēn wǒ yǒu guān de le) trong hội thoại tiếng Trung
有一部分是跟我有关的了
đã có một phần là của mình rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:27
dàn但
qǐ起
mǎ码
jiù就
jué觉
de得
zhè这
ge个
kōng空
jiān间
lǐ里
miàn面
“mà ít nhất cũng thấy trong không gian đó”
LINE 0226:29
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
bù部
fèn分
shì是
gēn跟
wǒ我
yǒu有
guān关
de的
le了
“đã có một phần là của mình rồi”
LINE 0326:31
nǐ你
hái还
shì是
bǎ把
zhěn枕
tou头
ná拿
guò过
qù去
le了
“Chị vẫn mang gối qua đó hả”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 10 of 13)
HSK 4
0:03s
nǐ děng wǒ zhǎo dào yí gè shì hé wǒ men zhù zài yì qǐ de fáng ziChờ anh tìm được một căn phù hợp để hai đứa mình sống cùng nhau

HSK 4
0:03s
děng zhe nǐ děng zhe nǐ nǐ měi cì dōu shuō děng zhe nǐ děng dào shén me shí hòuChờ anh, chờ anh Lần nào anh cũng nói chờ anh Chờ đến bao giờ

HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu kāi shǐ zhǎo xiàn zài kāi shǐ yǐ jīng zhǎo le maKhi nào anh mới bắt đầu tìm Bây giờ đã tìm chưa

HSK 2
0:03s
hǎo nǐ shuō nǐ méi yǒu zhǔn bèi hǎo nà wǒ shì bù yě kě yǐ shuōĐược rồi, anh nói anh chưa sẵn sàng Vậy thì em cũng có thể nói

HSK 6
0:03s
nǐ yào me xiàn zài zhǔn bèi yào me yǒng yuǎn bù bì zhǔn bèi leAnh hoặc là sẵn sàng ngay bây giờ hoặc là vĩnh viễn không cần sẵn sàng nữa

HSK 3
0:03s
jīn tiān shì wǒ zuì hòu yī cì zài zhè lǐ wǒ yǐ hòu bú huì zài lái zhè lǐ leHôm nay là lần cuối cùng em ở đây Em sẽ không bao giờ đến đây nữa

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ duì jié hūn zhè jiàn shì qíng bú shì nà me kàn zhòngEm không quá coi trọng chuyện kết hôn

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì bù xiǎng zài měi cì dōu zài zhè jiàn shì qíng shàng zài jí zhì lā chěEm chỉ là không muốn mỗi lần lại cứ vì chuyện này mà giằng co nhau đến kiệt sức

HSK 4
0:03s
wǒ gòu le wǒ lèi le wǒ zhǐ xiǎng yào yí gè jié guǒEm đủ rồi, em mệt rồi Em chỉ muốn có một kết quả

HSK 6
0:03s
shì hǎo shì huài shì fēn shì sàn wǒ dōu kě yǐ jiē shòuTốt hay xấu, chia tay hay tiếp tục Em đều có thể chấp nhận

HSK 4
0:03s
dàn shì tiān qì yù bào shuō míng tiān zǎo shàng cái huì tíngNhưng dự báo thời tiết nói sáng mai mới tạnh

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ de shì jiè lǐ bù zài xū yào yí gè jiào hé hán de rén leTrong thế giới của tôi Không còn cần một người tên He Han nữa

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
suǒ yǐ ràng nǐ bǎ nǐ de yá shuā hé zhěn tou dōu dài huí láiNên mới bảo mày mang bàn chải và cái gối Đem về hết đi

HSK 6
0:03s
《 liù zhōu pò 》 wǒ huì zài zhǎo yí gè biān jí gěi nǐLục Châu Phá thì tôi sẽ Tìm một biên tập viên khác cho anh

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ hòu nǐ zhù nǐ de jiǔ diàn wǒ huí wǒ de jiāSau này anh ở khách sạn của anh, tôi về nhà tôi