Cách dùng "约凌奕凯吃饭 中午要早点去 不然要排队的" (yuē líng yì kǎi chī fàn zhōng wǔ yào zǎo diǎn qù bù rán yào pái duì de) trong hội thoại tiếng Trung
约凌奕凯吃饭 中午要早点去 不然要排队的
Hẹn Ling Yikai đi ăn, trưa phải đi sớm một chút. Không thì phải xếp hàng đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:52
zěn me yàng yǒu shì qíng a
怎么样 有事情啊
“Được không? Có việc à?”
LINE 0218:54
PLAYING SCENEyuē líng yì kǎi chī fàn zhōng wǔ yào zǎo diǎn qù bù rán yào pái duì de
约凌奕凯吃饭 中午要早点去 不然要排队的
“Hẹn Ling Yikai đi ăn, trưa phải đi sớm một chút. Không thì phải xếp hàng đó.”
LINE 0318:57
hái还
gǎn敢
gēn跟
tā他
qù去
chī吃
ne呢
“Vẫn dám đi ăn với anh ta à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 4 of 13)
HSK 4
0:03s
zhè liǎng gè rén hái shì zài tán liàn ài dàn shì ne shēng huó shì gè guò gè dehai người vẫn đang yêu nhau, nhưng cuộc sống vẫn riêng ai nấy sống.

HSK 5
0:03s
dàn zǎo shàng zǒu jiù dài biǎo le nǐ yǐ jīng jiē shòu le yào yì qǐ shēng huóCòn về buổi sáng tức là bạn đã chấp nhận sống chung với nhau.

HSK 4
0:03s
nà nǐ jiù dài gè yá shuā yá gāo xiān qù shì yī xià beiThì bạn cứ mang cái bàn chải với kem đánh răng sang đi, thử xem sao đã.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
jiù xiàng nǐ shuō de tā jiù shì zài nà ér tiǎo bō lí jiànĐúng như em nói Ông ta cứ ngồi đó mà ly gián

HSK 6
0:03s
dàn wǒ tài dù jiān dìng yòu bù shī lǐ mào wǒ gēn nǐ shuōNhưng anh giữ vững lập trường Vẫn lịch sự đàng hoàng Anh nói thật nhé

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān xiě gǎo nǐ zěn me huí shì xiān xiě gǎoViết bài trước đã Anh thế này là sao vậy Viết bài trước đi

HSK 3
0:03s
nǐ fàng xīn ba yǒu dà bǎ de shí jiān xiě ne nǐ xiān xiě gǎo hǎo bù hǎoYên tâm đi, còn nhiều thời gian lắm Anh viết bài trước được không

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ huí jiā shuì shén me ya wǒ xià dān le yí gè xīn deVậy về nhà anh ngủ gối gì? Anh vừa đặt mua cái mới rồi

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jué de bù hé shì wǒ shì kě yǐ ná zǒu deNếu anh thấy không tiện Em có thể mang đi

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
xiān xiě gǎo hǎo le hǎo le hǎo le xiān xiě gǎo xiān xiě gǎo bié xiě leViết đi đã, thôi được rồi Viết bản thảo đi, viết đi Thôi đừng viết nữa

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
hǎo wǒ bù chǎo nǐ le nǐ gǎn kuài xiě xiě hǎo zhī hòu jiào wǒThôi, tôi không làm phiền nữa, anh viết nhanh lên Viết xong thì gọi tôi

HSK 7
0:03s
wǒ bú huì zhàn yòng nǐ tài duō dì fāng de jiù shì yī xiē shuì yīTôi sẽ không chiếm nhiều chỗ của anh đâu Chỉ là mấy bộ đồ ngủ thôi

HSK 5
0:03s
hái yǒu nà xiē shēng huó yòng pǐn nǐ zhī dào deVới mấy thứ đồ dùng cá nhân Anh biết rồi đó