Cách dùng "再来一份干炒牛河" (zài lái yī fèn gàn chǎo niú hé) trong hội thoại tiếng Trung
再来一份干炒牛河
và một phần phở xào khô.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:31
yí一
gè个
cài菜
xīn心
“một phần cải ngọt,”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEzài再
lái来
yī一
fèn份
gàn干
chǎo炒
niú牛
hé河
“và một phần phở xào khô.”
LINE 0328:36
gěi给
wǒ我
lái来
yī一
píng瓶
wēi威
shì士
jì忌
ba吧
“Cho tôi một chai whisky,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 249 clips (Page 13 of 13)
HSK 5
0:03s
xiè xiè yì kǎi zǒng lái yī xià wǒ bàn gōng shì bù dǒng suí shí wènCảm ơn Anh Yikai, vào văn phòng tôi một chút Không hiểu cứ hỏi bất cứ lúc nào

HSK 4
0:03s
sòng zǒu wēn shén hái néng mài gè hǎo jià qiánTiễn được cái của nợ đi mà còn bán được giá tốt

HSK 5
0:03s
nà wǒ men shuō hǎo le zhǐ yào hé hán yuàn yì mài wǒ men liǎng piào zàn chéngVậy thì chúng ta thống nhất rồi nhé Chỉ cần He Han đồng ý bán Hai phiếu của chúng ta đều thuận

HSK 7
0:03s
nǐ men hǎo dǎi shì dà xué tóng xué nǐ jiù nìng kě zhàn zài qián zhè biānDù sao hai người cũng là bạn đại học Anh thà đứng về phía tiền

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men liǎng gè rén chī fàn wèi shén me zǒng shì yào jiào shàng tāChúng ta ăn hai người thôi Sao lúc nào cũng phải gọi cô ấy theo

HSK 7
0:03s
nǐ shuō yuán fēn lái de jiù shì zhè me tū rán yǒu shí hòuAnh nói duyên số đến đôi khi cứ bất ngờ như vậy

HSK 6
0:03s
dāng chū ràng zhǎn qiào gēn wǒ men zhàn bǐ yī yàng duōBan đầu để Triển Kiều có cổ phần ngang chúng ta

HSK 7
0:03s
shì yīn wèi tā shǒu lǐ yǒu hé hán nǐ xiǎng zěn me yànglà vì cô ấy nắm He Han trong tay Anh muốn làm gì đây