Cách dùng "也不吃了再走" (yě bù chī le zài zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

chīlezàizǒu

Cũng không ăn đi đã hẵng đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
3:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我出去一趟 你一会儿记得吃wǒ chū qù yī tàng nǐ yī huì er jì de chīTôi ra ngoài một lát, lát nữa cô nhớ ăn.
2也不吃了再走yě bù chī le zài zǒuCũng không ăn đi đã hẵng đi.
3做什么好吃的zuò shén me hǎo chī deLàm món gì ngon thế?

More Clips From Episode

Total 190 clips (Page 5 of 10)
做好准备去看你爸爸
HSK 2
0:03s
zuò hǎo zhǔn bèi qù kàn nǐ bà bàsẵn sàng để đi thăm bố con.

他当年一走了之
HSK 5
0:03s
tā dāng nián yī zǒu liǎo zhīNăm đó ông ấy chọn cách ra đi,

把所有的一切都留给了我
HSK 4
0:03s
bǎ suǒ yǒu de yī qiè dōu liú gěi le wǒđể lại mọi trách nhiệm cho mẹ,

小胡 买这么多东西呀 都给我爸买的
HSK 5
0:03s
xiǎo hú mǎi zhè me duō dōng xī ya dōu gěi wǒ bà mǎi deTiểu Hồ, mua nhiều đồ vậy à? Cháu mua cho bố.

来 当心啊 是有点重
HSK 7
0:03s
lái dāng xīn a shì yǒu diǎn zhòngĐây, cẩn thận đó. Đúng là hơi nặng thật.

你今天没去事务所 逛街去了
HSK 7
0:03s
nǐ jīn tiān méi qù shì wù suǒ guàng jiē qù lehôm nay anh không đến văn phòng, mà đi mua sắm à?

我刚刚不小心 把这袋东西掉地上了
HSK 4
0:03s
wǒ gāng gāng bù xiǎo xīn bǎ zhè dài dōng xī diào dì shàng leVừa nãy tôi bất cẩn làm rớt túi đồ này,

你要不要看看有没有摔坏
HSK 1
0:03s
nǐ yào bù yào kàn kàn yǒu méi yǒu shuāi huàianh có muốn xem thử nó có bị hư không.

没事 反正我也用不上 你要是喜欢就送你了
HSK 5
0:03s
méi shì fǎn zhèng wǒ yě yòng bù shàng nǐ yào shì xǐ huān jiù sòng nǐ leKhông sao, dù sao tôi cũng không dùng, nếu cô thích thì tặng cô đó.

宇总 我不得不说一句啊 这个表呢
HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ bù dé bù shuō yī jù a zhè ge biǎo neSếp Vũ, phải công nhận là đồng hồ này

像我爸妈会喜欢的
HSK 3
0:03s
xiàng wǒ bà mā huì xǐ huān dekiểu bố mẹ tôi sẽ thích.

你不喜欢就算了 还给我 我还没测完呢 还给我
HSK 6
0:03s
nǐ bù xǐ huān jiù suàn le huán gěi wǒ wǒ hái méi cè wán ne huán gěi wǒCô không thích thì thôi, trả cho tôi. Tôi còn chưa đo xong mà. Trả cho tôi.

好像坏了 还你
HSK 3
0:03s
hǎo xiàng huài le hái nǐHình như hư rồi, trả anh đó.

放心吧 都按照你说的买好了
HSK 4
0:03s
fàng xīn ba dōu àn zhào nǐ shuō de mǎi hǎo leBố yên tâm đi, con mua hết theo lời bố nói rồi.

明天早点起啊 别耽误事
HSK 6
0:03s
míng tiān zǎo diǎn qǐ a bié dān wù shìNgày mai dậy sớm một chút, đừng để trễ đó.

不会误事 你在家等我就行
HSK 3
0:03s
bú huì wù shì nǐ zài jiā děng wǒ jiù xíngCon không đến trễ đâu, bố ở nhà đợi con là được.

好 行 那我没什么事了 挂了吧
HSK 4
0:03s
hǎo xíng nà wǒ méi shén me shì le guà le baĐược, được. Không có chuyện gì thì bố cúp đây.

这车也开不上来 提那么多东西 累坏了吧
HSK 4
0:03s
zhè chē yě kāi bù shàng lái tí nà me duō dōng xī lèi huài le baỞ đây không lái xe lên được, mà còn cầm nhiều đồ như thế, chắc mệt lắm nhỉ?

胡大哥你要不休息一下 没关系 不累
HSK 2
0:03s
hú dà gē nǐ yào bù xiū xī yī xià méi guān xì bù lèiAnh Hồ có muốn nghỉ một lát không? Không sao, không có mệt.

我们放假了 昨天刚到的 来
HSK 3
0:03s
wǒ men fàng jià le zuó tiān gāng dào de láiBọn cháu được nghỉ rồi ạ, hôm qua vừa mới về tới. Nào,