Cách dùng "就是死在船厂里了" (jiù shì sǐ zài chuán chǎng lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是死在船厂里了
jiù shì sǐ zài chuán chǎng lǐ le
Chuyện này từ nay,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以马凯 | suǒ yǐ mǎ kǎi | |
| 2▶ | 就是死在船厂里了 | jiù shì sǐ zài chuán chǎng lǐ le | Chuyện này từ nay, |
| 3 | 这事从此 | zhè shì cóng cǐ | không liên quan đến hai người nữa. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s
shū wǒ zhēn de méi shuō xiā huàCháu thật sự cảm thấy anh Khải vốn không xảy ra chuyện gì cả. Cháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết,

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn de jué de kǎi gē gēn běn jiù méi chū shìCháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết, ngày xảy ra vụ nổ anh ấy đã trốn việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn gēn mǎ kǎi yǒu máo dùn zhì yú shā rén maCảnh sát chỉ cần đến xưởng tàu hỏi một chút, là biết ngay bình thường Mã Khải bắt nạt tôi thế nào.

HSK 3
0:03s
bú shì yǒu yí gè DV( lù xiàng jī ) ma jiù qù nián wǎn huì yòng de nà geCái này ở đâu ra vậy? Nhặt được trên núi ạ.














