Cách dùng "就是死在船厂里了" (jiù shì sǐ zài chuán chǎng lǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是死在船厂里了
Chuyện này từ nay,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
28:14
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以马凯 | suǒ yǐ mǎ kǎi | |
| 2▶ | 就是死在船厂里了 | jiù shì sǐ zài chuán chǎng lǐ le | Chuyện này từ nay, |
| 3 | 这事从此 | zhè shì cóng cǐ | không liên quan đến hai người nữa. |

