Cách dùng "你慢点开啊 啊" (nǐ màn diǎn kāi a a) trong hội thoại tiếng Trung
你慢点开啊 啊
nǐ màn diǎn kāi a a
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:52
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给 | gěi | |
| 2▶ | 你慢点开啊 啊 | nǐ màn diǎn kāi a a | |
| 3 | 爆炸那天凯哥让我去给他修车 | bào zhà nà tiān kǎi gē ràng wǒ qù gěi tā xiū chē | Anh ấy đã đi xe máy của tôi đến nhà máy. Anh ấy nói muốn điểm danh xong là về nhà ngủ. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s
shū wǒ zhēn de méi shuō xiā huàCháu thật sự cảm thấy anh Khải vốn không xảy ra chuyện gì cả. Cháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết,

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn de jué de kǎi gē gēn běn jiù méi chū shìCháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết, ngày xảy ra vụ nổ anh ấy đã trốn việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn gēn mǎ kǎi yǒu máo dùn zhì yú shā rén maCảnh sát chỉ cần đến xưởng tàu hỏi một chút, là biết ngay bình thường Mã Khải bắt nạt tôi thế nào.

HSK 3
0:03s
bú shì yǒu yí gè DV( lù xiàng jī ) ma jiù qù nián wǎn huì yòng de nà geCái này ở đâu ra vậy? Nhặt được trên núi ạ.














