Cách dùng "你慢点开啊 啊" (nǐ màn diǎn kāi a a) trong hội thoại tiếng Trung
你慢点开啊 啊
nǐ màn diǎn kāi a a
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
21:52
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给 | gěi | |
| 2▶ | 你慢点开啊 啊 | nǐ màn diǎn kāi a a | |
| 3 | 爆炸那天凯哥让我去给他修车 | bào zhà nà tiān kǎi gē ràng wǒ qù gěi tā xiū chē | Anh ấy đã đi xe máy của tôi đến nhà máy. Anh ấy nói muốn điểm danh xong là về nhà ngủ. |

