Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

着火了

zháo huǒ le

Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:58
TMDB ID
289723
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1着火了 救火了zháo huǒ le jiù huǒ leCháy rồi.
2着火了zháo huǒ leCháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.
3着火了zháo huǒ leNhanh lên.

More Clips From Episode

Total 82 clips (Page 2 of 5)
我觉得那时候我肯定挺忙的吧
HSK 4
0:03s
wǒ jué de nà shí hòu wǒ kěn dìng tǐng máng de baMỗi tối anh nhất định sẽ về nhà đúng giờ.
我每天晚上一定按时回家
HSK 4
0:03s
wǒ měi tiān wǎn shàng yí dìng àn shí huí jiāCuối tuần thì đưa em đi ăn cơm. Dạo phố, xem phim.
然后每年呢 找一个时间去旅游
HSK 3
0:03s
rán hòu měi nián ne zhǎo yí gè shí jiān qù lǚ yóuĐi hết tất cả những nơi em muốn đến. Đi hết một lượt sao?
把你想去的地方都去一个遍 都去一遍
HSK 3
0:03s
bǎ nǐ xiǎng qù de dì fāng dōu qù yí gè biàn dōu qù yī biànHạ Tuyết. Anh muốn yêu em cả đời.
我摩托车呢
HSK 6
0:03s
wǒ mó tuō chē neXe máy của cậu đổi lấy xe thể thao có gì không tốt chứ?
你这摩托车 换了辆跑车有什么不好的
HSK 6
0:03s
nǐ zhè mó tuō chē huàn le liàng pǎo chē yǒu shén me bù hǎo deCậu biết cái quái gì. Cả thành phố chỉ có một chiếc xe này,
开出去肯定被发现
HSK 4
0:03s
kāi chū qù kěn dìng bèi fā xiàntìm một tay buôn xe, bán nó như xe lậu là được chứ gì.
那能值不少钱呢吧
HSK 4
0:03s
nà néng zhí bù shǎo qián ne baNhưng tôi không thể hiểu nổi.
但我就想不明白了
HSK 3
0:03s
dàn wǒ jiù xiǎng bù míng bái lechắc chắn là Mã Khải đã lái đi rồi.
我的摩托车不在 肯定是马凯骑出去了
HSK 6
0:03s
wǒ de mó tuō chē bù zài kěn dìng shì mǎ kǎi qí chū qù leSao cậu ta lại chết ở xưởng đóng tàu được chứ?
他怎么就又死在船厂了呢
HSK 4
0:03s
tā zěn me jiù yòu sǐ zài chuán chǎng le ne
这车不都是咱俩的吗
HSK 4
0:03s
zhè chē bù dōu shì zán liǎ de maGì mà của hai chúng ta?
车的事不许跟别人说啊
HSK 6
0:03s
chē de shì bù xǔ gēn bié rén shuō aKhông được hút thuốc trong xe.
哥这种车不好处理啊
HSK 5
0:03s
gē zhè zhǒng chē bù hǎo chǔ lǐ aĐi theo tôi. Được.
干啥呀 你
HSK 5
0:03s
gàn shá ya nǐCác người là ai? Sếp Mã.
马总 请你喝茶
HSK 3
0:03s
mǎ zǒng qǐng nǐ hē chá
叔 叔 叔 凯 凯哥根本就没死
HSK 5
0:03s
shū shū shū kǎi kǎi gē gēn běn jiù méi sǐAnh có ý gì?
凯哥那天根本就没在爆炸现场
HSK 6
0:03s
kǎi gē nà tiān gēn běn jiù méi zài bào zhà xiàn chǎng
咋了 这么没精神
HSK 5
0:03s
zǎ le zhè me méi jīng shénLát nữa xem xe giúp anh nhé.
刷个车 然后再调个动平衡什么的 行嘞
HSK 5
0:03s
shuā gè chē rán hòu zài diào gè dòng píng héng shén me de xíng leiĐừng hút thuốc trên xe của anh nhé. Sao có thể chứ.