Cách dùng "着火了" (zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了
zháo huǒ le
Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
12:58
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 着火了 救火了 | zháo huǒ le jiù huǒ le | Cháy rồi. |
| 2▶ | 着火了 | zháo huǒ le | Cháy rồi, cháy rồi, dập lửa mau. |
| 3 | 着火了 | zháo huǒ le | Nhanh lên. |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 3 of 5)
HSK 2
0:03s
bié zài wǒ chē shàng chōu yān a nǎ néng ahôm nay phân xưởng kiểm tra an toàn, anh đừng quên đi nhé.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
shì wǒ méi shuì hǎo shì nǐ méi shuì hǎoCậu nghĩ anh sợ ông ta à? Em sợ ông ta mách lẻo linh tinh với ông cụ.

HSK 4
0:03s
wǒ shì pà tā dào lǎo yé zi nà luàn fàng pìLỡ như làm ông cụ nổi giận, sau này chúng ta ra ngoài chơi cũng không tiện nữa.

HSK 3
0:03s
zán yǐ hòu chū lái wán dōu bù fāng biàn le

HSK 2
0:03s
nǐ màn diǎn kāi a a

HSK 2
0:03s
tā shuō tā xiǎng diǎn gè mǎo jiù huí jiā shuì jiàoSau đó nhà máy xảy ra chuyện rồi còn gì. Tôi liền đến hiện trường tìm xe máy của mình.

HSK 4
0:03s
hòu lái chǎng lǐ bù jiù chū shì le maTôi liền đến hiện trường tìm xe máy của mình. Tôi tìm mãi mà không thấy.

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo lái zhǎo qù dōu méi zhǎo dàoTôi nghĩ là, anh Khải hoặc là đã đi trước khi vụ nổ xảy ra,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
fǎn zhèng gēn běn jiù méi zài bào zhà xiàn chǎng

HSK 6
0:03s
zhǐ yào zhǎo dào mó tuō chē jiù yí dìng néng zhǎo dào kǎi gēChuyện lớn như vậy sao cháu dám nói bừa được ạ.

HSK 5
0:03s
zhè me dà de shì wǒ nǎ gǎn luàn shuō yaMày không phải là không dám nói. Mà là mày mong Mã Khải chết.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chēChúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
méi cuò zhè jiù shì wǒ de chē