Cách dùng "这车我送你了" (zhè chē wǒ sòng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这车我送你了
Alô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:27
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果马凯真的还活着 | rú guǒ mǎ kǎi zhēn de hái huó zhe | Chiếc xe này tao tặng cho mày. |
| 2▶ | 这车我送你了 | zhè chē wǒ sòng nǐ le | Alô. |
| 3 | 喂 我马德荣 帮我查辆车 | wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chē | Chúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu, |
More Clips From Episode
Total 82 clips (Page 4 of 5)
HSK 1
0:03s
shū wǒ zhēn de méi shuō xiā huàCháu thật sự cảm thấy anh Khải vốn không xảy ra chuyện gì cả. Cháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết,

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn de jué de kǎi gē gēn běn jiù méi chū shìCháu nghĩ anh ấy chỉ sợ chú biết, ngày xảy ra vụ nổ anh ấy đã trốn việc,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù suàn gēn mǎ kǎi yǒu máo dùn zhì yú shā rén maCảnh sát chỉ cần đến xưởng tàu hỏi một chút, là biết ngay bình thường Mã Khải bắt nạt tôi thế nào.

HSK 3
0:03s
bú shì yǒu yí gè DV( lù xiàng jī ) ma jiù qù nián wǎn huì yòng de nà geCái này ở đâu ra vậy? Nhặt được trên núi ạ.














