Cách dùng "这车我送你了" (zhè chē wǒ sòng nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这车我送你了
Alô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
23:27
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果马凯真的还活着 | rú guǒ mǎ kǎi zhēn de hái huó zhe | Chiếc xe này tao tặng cho mày. |
| 2▶ | 这车我送你了 | zhè chē wǒ sòng nǐ le | Alô. |
| 3 | 喂 我马德荣 帮我查辆车 | wèi wǒ mǎ dé róng bāng wǒ chá liàng chē | Chúng tôi nhận được tin báo án. Nạn nhân trong vụ nổ xưởng tàu, |

