Cách dùng "不好意思 我没下去接你们" (bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung

hǎo méixiàjiēmen

Xin lỗi, tôi không xuống đón các bạn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
yuè
yuè

Việt Việt

LINE 0238:33
PLAYING SCENE
bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ men

不好意思 我没下去接你们

Xin lỗi, tôi không xuống đón các bạn

LINE 0338:35
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn

好久不见 好久不见 好久不见

Lâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp38:33
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
那您先聊 我一会儿单敬您啊
HSK 7
0:03s
nà nín xiān liáo wǒ yī huì er dān jìng nín aVậy anh cứ nói chuyện trước Lát nữa tôi sẽ kính riêng anh
非常想进军广州 但是苦于没有机会拜码头
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"
今天能见到您哪 非常开心
HSK 3
0:03s
jīn tiān néng jiàn dào nín nǎ fēi cháng kāi xīnHôm nay được gặp anh đây Rất vui mừng
好久不见 好久不见 好久不见 来来来
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào
很高兴见到你白德瑞 很高兴见到你 你叫什么
HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?