Cách dùng "不好意思 我没下去接你们" (bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ men) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 我没下去接你们
Xin lỗi, tôi không xuống đón các bạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
yuè越
yuè越
“Việt Việt”
LINE 0238:33
PLAYING SCENEbù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ men
不好意思 我没下去接你们
“Xin lỗi, tôi không xuống đón các bạn”
LINE 0338:35
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn
好久不见 好久不见 好久不见
“Lâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s
wǒ hǎo xiàng yǒu diǎn xǐ huān zhè zhǒng gǎn jué letôi hình như hơi thích cảm giác này rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ guò lái wǒ guò lái kuài diǎn kuài diǎn hē yí gèTôi qua đây, tôi qua đây. Nhanh lên, nhanh lên. Cạn ly nào.

HSK 5
0:03s
nà ge jīn lǎo bǎn yǐ qián kě shì yī běn zhèng jīng deÔng Kim đó trước đây nghiêm túc lắm.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn xiàn zài gēn liáng dān níng yòu lǒu yòu bào de yǒu shí hòu wǒ zhēn hèn bù déGiờ xem, ôm ấp Lương Đan Ninh. Đôi lúc tôi thật ước gì

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié huí tóu zhēn ràng tā dāng shàng shěn tài tài le nǐ liǎ bié gàn liáo leĐừng để cuối cùng cô ta thành Thẩm phu nhân. Hai người đừng nói suông nữa.

HSK 4
0:03s
zán men hē yí gè bei jiù shì jiù shì lái lái lái láiChúng ta cạn ly đi. Đúng vậy, đúng vậy. Nào nào nào. Nào.

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng lái dàn shì wǒ pà nín jiàn dào wǒ bù gāo xìngTôi muốn đến, nhưng sợ ngài thấy tôi không vui.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de hěn gǎn xiè nín wǒ xī wàng nín kě yǐtôi thật lòng cảm ơn ngài. Tôi hy vọng ngài có thể

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn a kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎn zǒu le zǒu le zǒu leCẩn thận, nhanh lên nhanh lên nhanh lên. Đi thôi, đi thôi, đi thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s