Cách dùng "叫我心甘情愿地帮你吧" (jiào wǒ xīn gān qíng yuàn dì bāng nǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
叫我心甘情愿地帮你吧
khiến tôi sẵn lòng giúp anh đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:51
nǐ你
huàn换
gè个
tiáo条
jiàn件
“anh đổi một điều kiện khác,”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEjiào叫
wǒ我
xīn心
gān甘
qíng情
yuàn愿
dì地
bāng帮
nǐ你
ba吧
“khiến tôi sẵn lòng giúp anh đi.”
LINE 0331:08
nǐ你
zěn怎
me么
hē喝
nà那
me么
duō多
“Sao cậu uống nhiều thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?