Cách dùng "叫我心甘情愿地帮你吧" (jiào wǒ xīn gān qíng yuàn dì bāng nǐ ba) trong hội thoại tiếng Trung
叫我心甘情愿地帮你吧
khiến tôi sẵn lòng giúp anh đi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:51
nǐ你
huàn换
gè个
tiáo条
jiàn件
“anh đổi một điều kiện khác,”
LINE 0230:53
PLAYING SCENEjiào叫
wǒ我
xīn心
gān甘
qíng情
yuàn愿
dì地
bāng帮
nǐ你
ba吧
“khiến tôi sẵn lòng giúp anh đi.”
LINE 0331:08
nǐ你
zěn怎
me么
hē喝
nà那
me么
duō多
“Sao cậu uống nhiều thế?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nán dào tā xiǎng ràng nǐ gēn lǐ dōng míng nào rán hòu chèn jī zhuǎn zhèngChẳng lẽ cô ta muốn cậu gây sự với Lý Đông Minh. rồi nhân cơ hội lên chính thức?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ duì zhè ge gǔ dōng xiàn zài fēi cháng dì bù mǎnNhưng tớ rất không hài lòng với cổ đông này.

HSK 5
0:03s
dàn tā yě yǒu kě qǔ zhī chù néng bāng zhe gōng sī zhèng qiánNhưng anh ta cũng có chỗ đáng giá. Giúp công ty kiếm tiền.

HSK 4
0:03s
děng dào nǎ tiān wǒ rěn bú zhù le wǒ jiù huī shǒu gēn tā shuō bài bàiĐợi đến ngày tớ không nhịn nổi. tớ sẽ vẫy tay chào tạm biệt.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men bìng bú shì shén me dōu méi yǒu fā xiàn qià qià xiāng fǎnChúng tôi không phải không phát hiện gì. Ngược lại.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ yào gēn bái dé ruì yǒu xiē shì qíng yào huì bàoXin lỗi. Tôi có vài việc cần báo cáo với Bạch Đức Thụy.

HSK 7
0:03s
má fán nǐ men xiān huí bì yī xià hǎo sūn yǔ qǐng liú xiàPhiền các anh tạm lánh ra ngoài. Vâng. Tôn Vũ, mời anh ở lại.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ men yě méi yǒu bàn fǎ suǒ yǐ wǒ men bù néng gǎn tā men zǒuchúng tôi cũng đành chịu Nên chúng tôi không thể đuổi họ đi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ zài gěi wǒ diǎn shí jiān wǒ màn màn lái hǎo bù hǎoAnh cho tôi thêm chút thời gian tôi sẽ làm từ từ được không?

HSK 6
0:03s
shén me māo zǒng a bié rén dòu wǒ nǐ yě dòu wǒTổng Mèo gì chứ? Người khác trêu tôi, anh cũng trêu tôi

HSK 6
0:03s