Cách dùng "谁让他先想着害我的" (shuí ràng tā xiān xiǎng zhe hài wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
谁让他先想着害我的
Ai bảo hắn nghĩ đến hại tôi trước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
bái白
dé德
ruì瑞
kěn肯
dìng定
huì会
chá查
tā他
de的
zhàng账
“Bạch Đức Thụy chắc chắn sẽ tra sổ sách của hắn”
LINE 0203:39
PLAYING SCENEshuí谁
ràng让
tā他
xiān先
xiǎng想
zhe着
hài害
wǒ我
de的
“Ai bảo hắn nghĩ đến hại tôi trước”
LINE 0303:42
hái还
xiǎng想
ràng让
wǒ我
de的
kè客
hù户
cóng从
dǒng董
yuè越
nà那
lǐ里
jìn进
huò货
“Còn muốn khách hàng của tôi nhập hàng từ Dong Yue”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ guò lái wǒ guò lái kuài diǎn kuài diǎn hē yí gèTôi qua đây, tôi qua đây. Nhanh lên, nhanh lên. Cạn ly nào.

HSK 5
0:03s
nà ge jīn lǎo bǎn yǐ qián kě shì yī běn zhèng jīng deÔng Kim đó trước đây nghiêm túc lắm.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn xiàn zài gēn liáng dān níng yòu lǒu yòu bào de yǒu shí hòu wǒ zhēn hèn bù déGiờ xem, ôm ấp Lương Đan Ninh. Đôi lúc tôi thật ước gì

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bié huí tóu zhēn ràng tā dāng shàng shěn tài tài le nǐ liǎ bié gàn liáo leĐừng để cuối cùng cô ta thành Thẩm phu nhân. Hai người đừng nói suông nữa.

HSK 4
0:03s
zán men hē yí gè bei jiù shì jiù shì lái lái lái láiChúng ta cạn ly đi. Đúng vậy, đúng vậy. Nào nào nào. Nào.

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng lái dàn shì wǒ pà nín jiàn dào wǒ bù gāo xìngTôi muốn đến, nhưng sợ ngài thấy tôi không vui.

HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de hěn gǎn xiè nín wǒ xī wàng nín kě yǐtôi thật lòng cảm ơn ngài. Tôi hy vọng ngài có thể

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo xīn a kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎn zǒu le zǒu le zǒu leCẩn thận, nhanh lên nhanh lên nhanh lên. Đi thôi, đi thôi, đi thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù xiàng wǒ men xiàn zài jìn xíng de guǎn lǐ péi xùn jiù hěn huāng miù aGiống như buổi đào tạo quản lý chúng ta đang làm. Thật là vô lý.