Cách dùng "我不信任那个孙宇" (wǒ bù xìn rèn nà ge sūn yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
我不信任那个孙宇
Tôi không tin tưởng cái tên Tôn Vũ đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
huí bì yī xià hǎo
回避一下 好
“tránh ra một chút nhé Vâng”
LINE 0213:10
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xìn信
rèn任
nà那
ge个
sūn孙
yǔ宇
“Tôi không tin tưởng cái tên Tôn Vũ đó”
LINE 0313:12
wǒ zhī dào dàn shì bù néng yī xià zi dòng zhè me duō de gāo guǎn a
我知道 但是不能一下子 动这么多的高管啊
“Tôi biết Nhưng không thể một lúc động đến nhiều quản lý cấp cao thế”
Show Information
More Clips From Episode
Total 145 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào

HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?