Cách dùng "我也不敢留这种人在队伍里" (wǒ yě bù gǎn liú zhè zhǒng rén zài duì wǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnliúzhèzhǒngrénzàiduì

Tôi cũng không dám giữ loại người này trong đội ngũ

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:54
xiàng tā zhè zhǒng wán fǎ jiù suàn tā bāng wǒ dāng shàng le xiāo shòu zǒng jiān

像他这种玩法 就算他帮我当上了销售总监

Cái kiểu chơi như hắn Dù hắn có giúp tôi lên chức Giám đốc kinh doanh

LINE 0203:58
PLAYING SCENE
gǎn
liú
zhè
zhǒng
rén
zài
duì

Tôi cũng không dám giữ loại người này trong đội ngũ

LINE 0304:12
zhī
dào
ma

Anh biết không

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp03:58
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 145 clips (Page 8 of 8)
非常想进军广州 但是苦于没有机会拜码头
HSK 7
0:03s
fēi cháng xiǎng jìn jūn guǎng zhōu dàn shì kǔ yú méi yǒu jī huì bài mǎ tóuRất muốn tiến vào Quảng Châu Nhưng khổ nỗi không có cơ hội "bái mã đầu"
今天能见到您哪 非常开心
HSK 3
0:03s
jīn tiān néng jiàn dào nín nǎ fēi cháng kāi xīnHôm nay được gặp anh đây Rất vui mừng
不好意思 我没下去接你们
HSK 3
0:03s
bù hǎo yì sī wǒ méi xià qù jiē nǐ menXin lỗi, tôi không xuống đón các bạn
好久不见 好久不见 好久不见 来来来
HSK 3
0:03s
hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn hǎo jiǔ bú jiàn lái lái láiLâu lắm không gặp, lâu lắm không gặp Lâu lắm không gặp Nào nào nào
很高兴见到你白德瑞 很高兴见到你 你叫什么
HSK 1
0:03s
hěn gāo xìng jiàn dào nǐ bái dé ruì hěn gāo xìng jiàn dào nǐ nǐ jiào shén meRất vui được gặp anh, Bạch Đức Thụy Rất vui được gặp bạn Bạn tên là gì?